Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Veer

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to change direction or turn about or aside; shift, turn, or change from one course, position, inclination, etc., to another
The speaker kept veering from his main topic. The car veered off the road.
(of the wind)
to change direction clockwise ( opposed to back ).
Nautical . to shift to a direction more nearly astern ( opposed to haul ).

Verb (used with object)

to alter the direction or course of; turn.
Nautical . to turn (a vessel) away from the wind; wear.

Noun

a change of direction, position, course, etc.
a sudden veer in a different direction.

Antonyms

verb
go direct , stay

Synonyms

verb
angle off , avert , bear , be deflected , bend , change , change course , curve , cut , deflect , depart , deviate , digress , dip , divagate , diverge , divert , drift , get around , make a left , make a right , pivot , sheer , shift , skew , skid , swerve , swing , swivel , tack , train off , turn , twist , volte-face , wheel , whip , whirl , chop , slue , stray , alter , careen , dodge , sway , yaw

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to move sideways or obliquely., to edge along furtively., a sidling movement., verb, ease , edge , inch , saunter , tilt , veer
  • to blow in light or shifting gusts or puffs, as the wind; veer or toss
  • a detour., to draw off to a different course, purpose, etc., to distract from serious occupation; entertain or amuse., to turn aside; veer, verb, verb, it is sad to see...
  • to veer or angle away from a given level or line, esp. from a horizontal
  • it from its place., to swing around., to turn about; swing around., the act of sluing., a position slued to., verb, noun, chop , cut , sheer , skew , veer, slew

Xem tiếp các từ khác

  • Vegetable

    any plant whose fruit, seeds, roots, tubers, bulbs, stems, leaves, or flower parts are used as food, as the tomato, bean, beet, potato, onion, asparagus,...
  • Vegetal

    of, pertaining to, or of the nature of plants or vegetables., vegetative ( def. 5 ) .
  • Vegetarian

    a person who does not eat or does not believe in eating meat, fish, fowl, or, in some cases, any food derived from animals, as eggs or cheese, but subsists...
  • Vegetarianism

    the beliefs or practices of a vegetarian.
  • Vegetate

    to grow in, or as in, the manner of a plant., to be passive or unthinking; to do nothing, pathology . to grow, or increase by growth, as an excrescence.,...
  • Vegetation

    all the plants or plant life of a place, taken as a whole, the act or process of vegetating., a dull existence; life devoid of mental or social activity.,...
  • Vegetative

    growing or developing as or like plants; vegetating., of, pertaining to, or concerned with vegetation or vegetable growth., of or pertaining to the plant...
  • Vehemence

    the quality of being vehement; ardor; fervor., vigorous impetuosity; fury, noun, the vehemence of his attack ., depth , ferociousness , ferocity , fierceness...
  • Vehemency

    the quality of being vehement; ardor; fervor., vigorous impetuosity; fury, noun, the vehemence of his attack ., depth , ferociousness , ferocity , fierceness...
  • Vehement

    zealous; ardent; impassioned, characterized by rancor or anger; violent, strongly emotional; intense or passionate, marked by great energy or exertion;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top