Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vegetation

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

all the plants or plant life of a place, taken as a whole
the vegetation of the Nile valley.
the act or process of vegetating.
a dull existence; life devoid of mental or social activity.
Pathology . a morbid growth, or excrescence.

Synonyms

adjective
herbivorous , phytophagous , vegetarian , verdant , verdurous
noun
flora , greenery , growth , herbage , hibernation , inactivity , lethargy , listlessness , plants , verdancy , verdure

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nonwoody vegetation
  • (of vegetation
  • greenness, esp. of fresh, flourishing vegetation., green vegetation
  • green foliage or vegetation; verdure., a place where green plants are grown or kept.
  • pertaining to, growing in, or inhabiting mountainous regions., the lower vegetation belt on mountains.
  • a wild land overgrown with dense vegetation
  • (of vegetation
  • forest law ., heraldry . the tincture, or color, green., heraldry . of the tincture green, vegetation bearing green leaves in a forest and capable of serving as a cover for deer., the right to cut such vegetation., a lion vert .
  • a heap of manure and vegetation and other organic residues that are decaying to become compost, noun, compost , kitchen midden , refuse heap
  • of the nature of trash; inferior in quality; rubbishy; useless or worthless., (of a field) strewn with trash, esp. the withered vegetation from an earlier crop.

Xem tiếp các từ khác

  • Vegetative

    growing or developing as or like plants; vegetating., of, pertaining to, or concerned with vegetation or vegetable growth., of or pertaining to the plant...
  • Vehemence

    the quality of being vehement; ardor; fervor., vigorous impetuosity; fury, noun, the vehemence of his attack ., depth , ferociousness , ferocity , fierceness...
  • Vehemency

    the quality of being vehement; ardor; fervor., vigorous impetuosity; fury, noun, the vehemence of his attack ., depth , ferociousness , ferocity , fierceness...
  • Vehement

    zealous; ardent; impassioned, characterized by rancor or anger; violent, strongly emotional; intense or passionate, marked by great energy or exertion;...
  • Vehicle

    any means in or by which someone travels or something is carried or conveyed; a means of conveyance or transport, a conveyance moving on wheels, runners,...
  • Vehicular

    of, pertaining to, or for vehicles, serving as a vehicle., caused by a vehicle; attributed or attributable to vehicles, carried on or transported by means...
  • Veil

    a piece of opaque or transparent material worn over the face for concealment, for protection from the elements, or to enhance the appearance., a piece...
  • Veiled

    having a veil, covered or concealed by, or as if by, a veil, not openly or directly expressed; masked; disguised; hidden; obscure, lacking clarity or distinctness,...
  • Veiling

    an act of covering with or as if with a veil., a veil., a thin net for veils.
  • Vein

    one of the system of branching vessels or tubes conveying blood from various parts of the body to the heart., (loosely) any blood vessel., one of the riblike...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top