Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Veneer

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a thin layer of wood or other material for facing or inlaying wood.
any of the thin layers of wood glued together to form plywood.
Building Trades . a facing of a certain material applied to a different one or to a type of construction not ordinarily associated with it, as a facing of brick applied to a frame house.
a superficially valuable or pleasing appearance
a cruel person with a veneer of kindliness.

Verb (used with object)

to overlay or face (wood) with thin sheets of some material, as a fine wood, ivory, or tortoise shell.
to face or cover (an object) with any material that is more desirable as a surface material than the basic material of the object; revet.
to cement (layers of wood veneer) to form plywood.
to give a superficially valuable or pleasing appearance to.

Antonyms

noun
reality
verb
strip , uncover

Synonyms

noun
appearance , coating , cover , covering , disguise , exterior , facade , face , finish , gloss , guise , layer , leaf , mask , overlay , semblance , show , surface , window dressing *notes:veneer is a very thin layer of material or superficiality; venire is a panel of prospective jurors from which a jury is selected , cloak , color , coloring , disguisement , false colors , front , masquerade , pretense , pretext , veil , window-dressing
verb
blanch , coat , extenuate , face , finish , gloss , palliate , plate , shellac , sugarcoat , surface , varnish , whiten , whitewashnotes:veneer is a very thin layer of material or superficiality; venire is a panel of prospective jurors from which a jury is selected , gild , gloze , whitewash , coating , cover , enamel , facade , facing , film , front , layer , mask , overlay , veil

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a very thin board, as for the back of a picture., printing . a thin strip of wood used in justifying., a thin sheet of wood used as veneer.
  • , cloak , color , coloring , cover , disguise , disguisement , face , false colors , front , gloss , guise , mask , masquerade , pretense , pretext , semblance , show , veil , veneer
  • , bloom , coat , crust , dusting , encrustation , film , finish , glaze , lamination , layer , membrane , patina , sheet , skin , varnish , veneer , carapace , cladding...
  • clothed, covered, or provided with feathers, as a bird or an arrow., quick; rapid; speedy; swift, (of a veneer
  • the process, act, or craft of applying veneers., material applied as a veneer., the surface
  • a container made of twigs, rushes, thin strips of wood, or other flexible material woven together., a container made of pieces of thin veneer
  • the trunk of a tree; a wartlike structure sometimes 2 ft. (0.6 m) across and 1 ft. (0.3 m) or more in height, sliced to make veneer., to remove burls from (cloth) in finishing.,...

Xem tiếp các từ khác

  • Veneerer

    a thin layer of wood or other material for facing or inlaying wood., any of the thin layers of wood glued together to form plywood., building trades ....
  • Veneering

    the process, act, or craft of applying veneers., material applied as a veneer., the surface formed by the application of veneers., a superficial covering,...
  • Venepuncture

    venipuncture.
  • Venerability

    commanding respect because of great age or impressive dignity; worthy of veneration or reverence, as because of high office or noble character, a title...
  • Venerable

    commanding respect because of great age or impressive dignity; worthy of veneration or reverence, as because of high office or noble character, a title...
  • Venerate

    to regard or treat with reverence; revere., verb, admire , adore , apotheosize , appreciate , be in awe of , cherish , deify , esteem , exalt , hallow...
  • Veneration

    the act of venerating., the state of being venerated., the feeling of a person who venerates; a feeling of awe, respect, etc.; reverence, an expression...
  • Venerational

    the act of venerating., the state of being venerated., the feeling of a person who venerates; a feeling of awe, respect, etc.; reverence, an expression...
  • Venerator

    to regard or treat with reverence; revere.
  • Venereal

    arising from, connected with, or transmitted through sexual intercourse, as an infection., pertaining to conditions so arising., infected with or suffering...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top