Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Well-spoken

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

speaking well, fittingly, or pleasingly
The new chairwoman was very well-spoken.
polite in speech
a well-spoken gentleman.
spoken in an apt, fitting, or pleasing manner
a few well-spoken words on civic pride.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • speaking well, fittingly, or pleasingly, polite in speech, spoken in an apt, fitting, or pleasing manner, the new chairwoman was very well -spoken
  • an appearance of truth or reason; seemingly worthy of approval or acceptance; credible; believable, well-spoken and apparently, but often deceptively, worthy of confidence or trust, noun, a plausible excuse ; a plausible plot ., a plausible commentator...
  • an appearance of truth or reason; seemingly worthy of approval or acceptance; credible; believable, well-spoken
  • an appearance of truth or reason; seemingly worthy of approval or acceptance; credible; believable, well-spoken and apparently, but often deceptively, worthy of confidence or trust, noun, a plausible excuse ; a plausible plot ., a plausible commentator...
  • a woman who is refined, polite, and well-spoken, a woman of high social position
  • a woman who is refined, polite, and well-spoken, a woman of high social position

Xem tiếp các từ khác

  • Well-thought-of

    highly esteemed; of good reputation, a well -thought-of scholar ; this new book is well -thought-of.
  • Well-timed

    fittingly or appropriately timed; opportune; timely, adjective, a well -timed demand for new legislation ., auspicious , favorable , propitious , prosperous...
  • Well-to-do

    prosperous; rich., adjective, affluent , comfortable , flourishing , loaded , moneyed , prosperous , rich , rolling in it , set for life , snug , successful...
  • Well-tried

    tested and proved useful or correct; "a tested method"[syn: tested ]
  • Well-turned

    gracefully shaped, gracefully and concisely expressed, a well -turned ankle ., a well -turned phrase .
  • Well-wisher

    a person who wishes well to another person, a cause, etc.
  • Well-worn

    showing the effects of extensive use or wear, trite, hackneyed, or stale, fittingly or becomingly worn or borne, adjective, well -worn carpets ., a well...
  • Well born

    born of a good, noble, or highly esteemed family., ( used with a plural verb ) wellborn persons collectively (usually prec. by the ), the pride and assurance...
  • Well doing

    good conduct or action.
  • Well head

    a fountainhead; source., also called wellhouse. a shelter for a well., the assemblage of equipment attached to the opening of an oil or gas well., noting...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top