Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Very

Mục lục

/'veri/

Thông dụng

Tính từ

Thực sự, riêng (dùng để nhấn mạnh một danh từ)
he knows our very thoughts
anh ta biết những ý nghĩ thật sự của chúng tôi
Chính, thực sự, đúng là như vậy
he is the very man we want
anh ta chính là người chúng ta cần
Tột cùng, tận, chính
in this very room
ở chính phòng này
in the very middle
vào chính giữa
on that very day
ngay ngày ấy
Chỉ
I tremble at the very thought
chỉ nghĩ đến là tôi đã rùng mình

Phó từ

(viết tắt) v rất, lắm, hết sức, ở một mức độ cao
very beautiful
rất đẹp
at the very latest
chậm lắm là, chậm nhất là
the question has been very much disputed
vấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
Hơn hết, chính, trong ý nghĩa đầy đủ nhất
I bought it with my very own money
tôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi
the very best quality
phẩm chất tốt hơn hết
very much better
tốt hơn nhiều lắm
Đúng, ngay, một cách chính xác
on the very same day
ngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
sitting in the very same seat
ngồi đúng ngay cái ghế đó

rất tốt :very well

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

rất

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
actual , appropriate , authentic , bare , bona fide , correct , especial , express , genuine , ideal , identical , indubitable , mere , model , perfect , plain , precise , pure , right , same , selfsame , sheer , simple , special , sure-enough , true , undoubted , unqualified , unquestionable , veritable , very same , identic , exact
adverb
absolutely , acutely , amply , astonishingly , awfully , certainly , considerably , dearly , decidedly , deeply , eminently , emphatically , exaggeratedly , exceedingly , excessively , extensively , extraordinarily , extremely , greatly , highly , incredibly , indispensably , largely , notably , noticeably , particularly , positively , powerfully , pressingly , pretty , prodigiously , profoundly , remarkably , substantially , superlatively , surpassingly , surprisingly , terribly , truly , uncommonly , unusually , vastly , wonderfully , dreadfully , exceptionally , extra , most , absolute , actual , actually , authentic , bare , complete , exact , exactly , genuine , hugely , ideal , identical , mere , mighty , much , precise , precisely , quite , real , really , same , special , strikingly , thoroughly , too , true , truthful , utter , veracious , veritable

Từ trái nghĩa

adjective
inexact
adverb
little

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top