Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whelm

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to submerge; engulf.
to overcome utterly; overwhelm
whelmed by misfortune.

Verb (used without object)

to roll or surge over something, as in becoming submerged.

Synonyms

verb
deluge , drown , engulf , flush , inundate , overflow , overwhelm , submerge , swamp

Các từ tiếp theo

  • Whelp

    the young of the dog, or of the wolf, bear, lion, tiger, seal, etc., a youth, esp. an impudent or despised one., machinery ., (of a female dog, lion, etc.)...
  • When

    at what time or period? how long ago? how soon?, under what circumstances? upon what occasion?, at what time, at the time or in the event that, at any...
  • Whence

    from what place?, from what source, origin, or cause?, from what place, source, cause, etc., whence comest thou ?, whence has he wisdom ?, he told whence...
  • Whencesoever

    from whatsoever place, source, or cause.
  • Whenever

    at whatever time; at any time when, when? (used emphatically), come whenever you like ., whenever did he say that ?
  • Whensoever

    at whatsoever time.
  • Where

    in or at what place?, in what position or circumstances?, in what particular respect, way, etc.?, to what place, point, or end? whither?, from what source?...
  • Where about

    whereabouts.
  • Whereabouts

    about where? where?, near or in what place, ( used with a singular or plural verb ) the place where a person or thing is; the locality of a person or thing,...
  • Whereas

    while on the contrary, it being the case that, or considering that (used esp. in formal preambles)., a qualifying or introductory statement, esp. one having...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.303 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top