Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Allegation

Nghe phát âm

Mục lục

/,æle'gei∫n/

Thông dụng

Danh từ

Sự viện lý, sự viện lẽ
Luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường) không đúng sự thật

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
accusation , affirmation , asservation , avowal , charge , claim , declaration , deposition , overment , plea , profession , statement , asseveration , averment

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (cho người nào), tội đổ cho ai, lỗi quy cho ai, điều quy cho ai, Từ đồng nghĩa: noun, allegation...
  • / ə'sevəreiʃn /, danh từ, sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan
  • khẳng định, sự quả quyết, (pháp lý) chứng cớ để xác minh, Từ đồng nghĩa: noun, affirmation , allegation...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top