Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Anatomy

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´nætəmi/

Thông dụng

Danh từ

Thuật mổ xẻ
Khoa giải phẫu
Bộ xương; xác ướp (dùng để học)
(thông tục) người gầy giơ xương

Chuyên ngành

Xây dựng

giải phẫu

Y học

cơ thể học

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
analysis , biology , cytology , diagnosis , dissection , division , embryology , etiology , examination , genetics , histology , inquiry , investigation , medicine , morphology , physiology , zoology , build , composition , figure , form , frame , framework , makeup , physique , shape , breakdown , body , bones , cadre , outline , plan , remains , skeleton , somatology , structure , support

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ">Y học: thực vật học medical botany thực vật y học, Từ đồng nghĩa: noun, anatomy...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top