Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Anemic

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Cách viết khác anaemic

Như anaemic

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
bloodless , feeble , frail , infirm , pallid , sickly , wan , watery , peaked , sick , waterish , lifeless , pale , weak

Từ trái nghĩa

adjective
flushed , strong

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • -title">Từ đồng nghĩa: adjective, a pallid complexion, nước da xanh xao, anemic , ashen , ashy , blanched , bloodless , colorless ,...
  • / fli´baitis /, Danh từ: (y học) viêm tĩnh mạch,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top