Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Break up

Nghe phát âm

Mục lục

Ô tô

tháo rã (xe)

Vật lý

sự vỡ đáy

Xây dựng

đập bể

Kỹ thuật chung

bể
hòa ra
nghiền
dập
đập vỡ
đập vụn
làm gãy
làm nứt

Kinh tế

phá vỡ
tan vỡ
tháo dỡ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adjourn , disassemble , disband , dismantle , disperse , disrupt , dissolve , divide , divorce , end , halt , part , put an end to , scatter , separate , sever , split , stop , sunder , suspend , take apart , terminate , break

Từ trái nghĩa

verb
reconcile

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top