Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Directed

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Có hướng đi

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

có hướng
directed graph
đồ hình có hướng
directed graph
đồ thị có hướng
directed group
nhóm có hướng
directed network
mạng có hướng
directed set
tập hợp có hướng
directed set
tập (hợp) có hướng
sum of directed line segments
tổng các đoạn thẳng có hướng
định hướng
data directed
định hướng dữ liệu
directed graph
đồ thị định hướng
directed ray
tia định hướng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
controlled , conducted , sponsored , assisted , counseled , guided , managed , organized , orderly , purposeful , focused , aimed

Từ trái nghĩa

adjective
wandering , misdirected , vagrant

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸intrə´spektiv /, tính từ, hay tự xem xét nội tâm; hay nội quan, Từ đồng nghĩa: adjective, reflective , subjective , thoughtful , inner-directed , autistic
  • Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top