Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nadir

Nghe phát âm


Mục lục

/'neidiə/

Thông dụng

Danh từ

(thiên văn học) đế
Điểm thấp nhất, "đất đen"
his fortune was at its nadir
vận nó gặp lúc bĩ nhất, vận nó xuống đến tận đất đen

Toán & tin

đáy trời
thiên đế

Điện tử & viễn thông

thiên thể

Kỹ thuật chung

đế
điểm đáy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
all-time low , base , bottom , floor , low point , record low , rock bottom , zero level

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top