Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Emend

Nghe phát âm

Mục lục

/i´mend/

Thông dụng

Cách viết khác emendate

Ngoại động từ

Sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

hình thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
alter , amend , better , edit , emendate , improve , polish , rectify , redact , retouch , revise , right , touch up , revamp , rework , rewrite , mend , redress , reform , remedy , correct

Từ trái nghĩa

verb
make mistake , worsen

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´i:mendeit /, như emend, Từ đồng nghĩa: verb, amend , emend , revamp , rework , rewrite
  • / ri:´wə:k /, Kỹ thuật chung: gia công lại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top