Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Revamp

Nghe phát âm

Mục lục

/ri:´væmp/

Thông dụng

Ngoại động từ

Sửa sang lại, tân trang (đồ vật)
Sửa chữa, chắp vá lại
to revamp a comedy
sửa chữa lại một vở kịch


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
clean , do up * , face-lift * , make over , overhaul , recondition , refresh , refurbish , rehabilitate , remake , remodel , renew , repair , restore , resurrect , retread , revitalize , revive , spruce up * , update , doctor , fix up , mend , patch , right , furbish , re-create , rejuvenate , renovate , amend , emend , emendate , rework , rewrite , reconstruct , replenish

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´i:mendeit /, như emend, Từ đồng nghĩa: verb, amend , emend , revamp , rework , rewrite
  • , Từ đồng nghĩa: verb, furbish , recondition , refresh , refurbish , rejuvenate , renovate , restore , revamp,...
  • (đồ vật), sửa chữa, chắp vá lại, Từ đồng nghĩa: verb, to revamp a comedy, sửa chữa lại một...
  • / ri:´wə:k /, Kỹ thuật chung: gia công lại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top