Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Take up

Nghe phát âm

Mục lục

Kỹ thuật chung

thu hút
hấp thụ

Kinh tế

đảm nhiệm
gánh vác
nhận mua (cổ phiếu)
tiếp nhận

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adopt , assume , become involved in , carry on , commence , continue , embrace , engage in , enter , espouse , follow through , get off , go on , initiate , kick off , open , pick up , proceed , recommence , renew , reopen , restart , resume , set to , start , tackle , take on , tee off , undertake , take

Từ trái nghĩa

verb
complete , conclude , end , finish

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top