Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Espouse

Nghe phát âm

Mục lục

/is´pauz/

Thông dụng

Ngoại động từ

Lấy làm vợ, cưới làm vợ
Tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)

hình thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
accept , adopt , advocate , approve , back , champion , defend , embrace , get into , go in for , maintain , stand behind * , take on , take up , uphold , betroth , catch , take as spouse , unite , wed , mate , boost , further , marry , pledge , promote , support

Từ trái nghĩa

verb
forsake , reject , divorce

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top