Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Thesaurus

Mục lục

/θɪsɔː.rəs/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều .thesauri, thesauruses

đồng nghĩa, từ điện gần nghĩa (xếp theo nghĩa..)
những từ thuộc một loại nào đó
a thesaurus of slang
từ điển tiếng lóng

Chuyên ngành

Xây dựng

bộ từ điển lớn

Kỹ thuật chung

ngôn ngữ từ điển
từ điển
Language Thesaurus
từ điển đồng nghĩa
monolingual thesaurus
từ điển đồng nghĩa
source thesaurus
từ điển đồng nghĩa gốc
từ điển đồng nghĩa
source thesaurus
từ điển đồng nghĩa gốc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
glossary , language reference book , lexicon , onomasticon , reference book , sourcebook , storehouse of words , terminology , treasury of words , vocabulary , word list , dictionary

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ số nhiều của .thesaurus: như thesaurus,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top