Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Absence

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự vắng mặt
Nous avons regretté votre absence
chúng tôi rất tiếc cho sự vắng mặt của anh
Sự thiếu
Absence de go‰t
sự thiếu khiếu thưởng thức
L''absence de père est néfaste à un enfant
không có cha là điều tai hại cho một đứa trẻ
Absence de courant
sự thiếu dòng chảy
Absence de la gravité
sự không trọng lực
Absence de pesanteur
sự không trọng lượng
Sự lơ đễnh, sự đãng trí
Avoir des absences
có những lúc lơ đễnh.
(luật) sự mất tích

Phản nghĩa Présence

En labsence de qqn trong lúc ai vắng mặt
En l''absence du directeur voyez son adjoint
�� khi giám đốc đi vắng, anh hãy gặp phụ tá của ông ta

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự vắng mặt 1.2 Sự thiếu 1.3 Sự lơ đễnh, sự đãng trí 1.4 (luật
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chú ý, sức chú ý 1.2 ( số nhiều) sự ân cần, sự chăm chút 2 Phản nghĩa Inattention; absence
  • diện 1.2 Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên) 2 Phản nghĩa 2.1 Absence Carence manque [[]] Danh từ giống
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kỳ quặc, khó tin Tính từ Kỳ
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kỳ quặc, khó tin Tính từ Kỳ
  • , sự phong phú 1.2 Cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh 1.3 Sự dồi dào ý tứ 1.4 Phản nghĩa Absence
  • 1.2 Nổi bật, tỏ ra xuất sắc 2 Phản nghĩa Assombrir ( s\'); obscurcir ( s\'), pâlir. Effacer ( s\') 2.1 Briller par son absence (mỉa mai
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự tồn tại, sự có 1.2 Cuộc sống, cuộc đời 1.3 Vật sống, sinh vật
  • cho vàng vọt xanh xao 1.3 (nghĩa bóng) làm suy sút 2 Phản nghĩa 2.1 Affermir développer épanouir fortifier Ngoại động từ Làm (cho) úa vàng L\'absence
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự đi theo; sự ở gần 2 Phản nghĩa Absence

Xem tiếp các từ khác

  • Absent

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Vắng mặt 1.2 Thiếu 1.3 Phản nghĩa Présent 1.4 Lơ đễnh, đãng trí 1.5 Phản nghĩa Attentif 2 Danh từ 2.1...
  • Absente

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Danh từ giống cái Tính từ giống cái Danh từ giống cái absent absent
  • Absenter

    Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Vắng mặt, đi vắng 1.2 Phản nghĩa Demeurer Tự động từ Vắng mặt, đi vắng Demander la permission...
  • Abside

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Hậu cung (nhà thờ) Danh từ giống cái Hậu cung (nhà thờ)
  • Absidial

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ abside abside
  • Absidiale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abside abside
  • Absidiole

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tiểu hậu cung Danh từ giống cái Tiểu hậu cung
  • Absinthe

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) cây apxanh, cây ngải đắng. 1.2 Rượu apxanh Danh từ giống cái (thực vật...
  • Absinthisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (y học) chứng nhiễm độc apxanh. Danh từ giống đực (y học) chứng nhiễm độc apxanh.
  • Absolu

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Tuyệt đối, triệt để 1.2 Chuyên chế, độc đoán 1.3 ( hóa học) nguyên chất 1.4 Phản nghĩa Limité,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.558 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Cars

1.965 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 27/02/21 03:56:02
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
Loading...
Top