Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Accommodement

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự hòa giải
(cũ) sự sắp xếp lại

Các từ tiếp theo

  • Accommoder

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Sắp xếp cho thích hợp, sửa chữa cho thích hợp 1.2 Nấu nướng 1.3 (cũ) hòa giải 1.4 Phản...
  • Accompagnateur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) người đệm 1.2 Người dẫn đường (du lịch) Danh từ giống đực (âm nhạc)...
  • Accompagnatrice

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái accompagateur accompagateur
  • Accompagnement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đi cùng, cái đi cùng. 1.2 (âm nhạc) phần đệm 1.3 Thức bày kèm (vào món ăn) Danh từ...
  • Accompagner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đi cùng, đi theo áp tải 1.2 Kèm theo 2 Phản nghĩa Quitter; précéder, suivre 2.1 (âm nhạc) đệm...
  • Accompli

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Trọn vẹn, tròn 1.2 Hoàn thành, được thực hiện 1.3 Giỏi, cừ Tính từ Trọn vẹn, tròn Devoir accompli...
  • Accomplie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accompli accompli
  • Accomplir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm tròn 1.2 Thực hiện 1.3 Phản nghĩa Commencer, ébaucher, esquisser; échouer; désobéir, refuser Ngoại...
  • Accomplissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hoàn thành, sự thực hiện 1.2 Phản nghĩa Ebauche, esquisse, préparation; échec Danh từ giống...
  • Accord

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hòa hợp, sự hòa thuận 1.2 Sự ăn nhịp, sự khớp 1.3 Hiệp định; thỏa thuận 1.4 (âm...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.744 lượt xem

At the Beach I

1.819 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top