Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Ami

Mục lục

Danh từ

Bạn
Ami intime
bạn thân thiết
Ami de coeur
bạn tâm giao
Les amis de nos amis sont nos amis
bạn của bạn mình là bạn mình
Traiter qqn en ami
đối xử thân thiện với ai, đối xử với ai như bạn bè
Les bons comptes font les bons amis
bạn bè không ai nợ ai thì tình bạn mới bền
Prix d''ami
giá rẻ (do quen biết...), giá hữu nghị
Je viens ici en ami et non en ennemi
tôi đến đây với tư cách là bạn chứ không phải là thù
Tình nhân
Bonne amie
tình nhân
Người yêu chuộng
Ami de la vérité
người yêu chuộng chân lý
Les amis du livre
những người chuộng sách vở

Tính từ

Thân tình
Une voix amie
tiếng nói thân tình
Thuận, thuận lợi
Vents amis
gió thuận
Yêu chuộng
Être ami des arts
yêu chuộng nghệ thuật
Đồng minh
Les troupes amies
quân đội đồng minh
Phản nghĩa Ennemi, hostile
Đồng âm Amict, ammi

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống cái, tính từ giống cái Danh từ giống cái, tính từ giống cái ami ami
  • Tính từ ân cần, chăm chút Ami attentionné người bạn ân cần
  • Tính từ Dè dặt, kín đáo Un ami vérécondieux một người bạn kín đáo
  • Tự động từ Tận tụy, hết lòng Se dévouer pour un ami tận tụy vì bạn Se dévouer à la science hết lòng vì khoa học
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem vieux Tính từ Xem vieux Un vieil ami một người bạn cũ
  • Người chống đối (một học thuyết, một tập tục) 1.3 Phản nghĩa Allié, ami, partenaire; partisan Danh từ Địch thủ, đối thủ; đối phương Người
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Trái ngược, đối địch 1.2 Phản nghĩa Allié, ami
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tôn giáo) khăn quàng lễ
  • ở miền nam và miền tây nước Pháp 1.2 Đồng âm Ami, amict Danh từ giống đực Một loại cây ưa cát ở miền nam và miền tây nước Pháp Đồng âm Ami, amict
  • Ami

    Thuận, thuận lợi 2.3 Yêu chuộng 2.4 Đồng minh 2.5 Phản nghĩa Ennemi, hostile 2.6 Đồng âm Amict, ammi Danh từ Bạn Ami

Xem tiếp các từ khác

  • Amiable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (luật học, pháp lý) do hòa giải, theo sự thỏa thuận Tính từ (luật học, pháp lý) do hòa giải, theo...
  • Amiablement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Thỏa thuận, tương thuận Phó từ Thỏa thuận, tương thuận
  • Amiante

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (khoáng vật học) amian, sợi đá Danh từ giống đực (khoáng vật học) amian, sợi đá
  • Amiante-ciment

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (xây dựng) amian-xi măng Danh từ giống đực (xây dựng) amian-xi măng
  • Amiantin

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Bằng amian Tính từ Bằng amian
  • Amiantine

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái amiantin amiantin
  • Amibe

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động vật học) amip Danh từ giống cái (động vật học) amip
  • Amibiase

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) bệnh amip Danh từ giống cái (y học) bệnh amip
  • Amibien

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Do amip Tính từ Do amip Dysenterie amibienne bệnh lỵ do amip
  • Amibienne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái amibien amibien

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
Loading...
Top