Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biên

Mục lục

Lisière (d'un tissu)
Lụa tốt xem biên
(tục ngữ) on évalue la qualité d'une soie en regardant sa lisière
Marge
Ghi chú biên trang sách
annoter sur la marge de la page du livre
(thể dục thể thao) ligne de touche; touche
Quả bóng đã ra ngoài biên
le ballon est sorti en touche; il y a touche
Ném biên
jouer la touche
(cơ khí, cơ học) bielle
Écrire; composer; rédiger
Biên thư cho bạn
écrire une lettre à son ami
Biên một vở kịch
composer une pièce de théâtre
Biên một bài báo
rédiger un article de journal
Noter; inscrire
Biên một địa chỉ
noter une adresse
Biên vào sổ
inscrire sur le registre

Các từ tiếp theo

  • Biên bản

    Procès-verbal Lập biên bản dresser un procès-verbal; verbaliser
  • Biên chép

    Noter; écrire Biên chép kĩ lời giảng noter consciencieusement les explications
  • Biên chế

    Effectif du personnel Tăng biên chế augmenter l\'effectif du personnel Giảm biên chế réduire l\'effectif du personnel Organiser le personnel;...
  • Biên cương

    Région limitrophe
  • Biên cảnh

    Région frontière; marche
  • Biên dạng

    (kỹ thuật) profil Vẽ biên dạng một thùng xe tracer le profil d\'une carrosserie
  • Biên dịch

    Rédiger et traduire
  • Biên giới

    Frontière; limites du pays Biên giới tự nhiên frontières naturelles; limites naturelles du pays
  • Biên khu

    Confins du pays Bộ đội ở biên khu soldats aux confins du pays
  • Biên lai

    Re�u; récépissé; quittance Biên lai tiền thuê nhà re�u de loyer Biên lai của bưu điện récépissé de la poste Người chủ nợ đã...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

At the Beach I

1.819 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top