Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Admittance

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

permission or right to enter
admittance into the exhibit room.
an act of admitting.
actual entrance.
Electricity . the measure of the ability of a circuit to conduct an alternating current, consisting of two components, conductance and susceptance; the reciprocal of impedance, expressed in mhos. Symbol
Y

Synonyms

noun
access , entrance , entre , entry , ingress , pass , passage , receptionnotes:admission implies a physical entrance , whereas admittance implies some sort of procedural or merely formal entry; admission correlates with permission to move into a room or building but admittance correlates with acceptance into a group or organization , ingression , introduction , intromission , admission

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to send, put, or let in; introduce; admit., noun, admittance , entrance , ingress , ingression , introduction
  • the act of going in or entering., the right to enter., a means or place of entering; entryway., astronomy . immersion ( def. 5 ) ., noun, admittance , entrance , ingress , introduction , intromission
  • refuse or deny oneself (some rights, conveniences, etc.); reject; renounce., to relinquish; give up., noun, noun, acquiescence , admittance
  • the conducting power, esp. the power to conduct alternating current, of a conductor, equal to the real part of the admittance
  • like, commonly turning on hinges or sliding in grooves., a doorway, the building, house, etc., to which a door belongs, any means of approach, admittance,...
  • , as for nonpayment of rent., to recover (property, titles, etc.) by virtue of superior legal title., noun, noun, admittance , boarding , including , leasing , receiving ,...
  • an act or instance of excluding., the state of being excluded., physiology . a keeping apart; blocking of an entrance., noun, noun, acceptance , addition , admittance
  • of entering; entryway., astronomy . immersion ( def. 5 ) ., noun, entrance , admission , access , doorway , entry , portal , door , gate , entryway , admittance , entre , ingression...
  • the ability, right, or permission to approach, enter, speak with, or use; admittance, the state
  • to strike a sounding blow with the fist, knuckles, or anything hard, esp. on a door, window, or the like, as in seeking admittance

Xem tiếp các từ khác

  • Admittedly

    by acknowledgment; by one's own admission; confessedly, he was admittedly the one who had lost the documents .
  • Admix

    to mingle with or add to something else., verb, amalgamate , blend , commingle , commix , fuse , intermingle , intermix , merge , mingle , stir
  • Admixture

    the act of mixing; state of being mixed., anything added; any alien element or ingredient, a compound containing an admixture., noun, this is a pure product...
  • Admonish

    to caution, advise, or counsel against something., to reprove or scold, esp. in a mild and good-willed manner, to urge to a duty; remind, verb, verb, the...
  • Admonishing

    expressing reproof or reproach especially as a corrective[syn: admonitory ], adjective, admonitory , monitory , warning
  • Admonishment

    to caution, advise, or counsel against something., to reprove or scold, esp. in a mild and good-willed manner, to urge to a duty; remind, noun, the teacher...
  • Admonition

    an act of admonishing., counsel, advice, or caution., a gentle reproof., a warning or reproof given by an eccleslastical authority., noun, advice , apprisal...
  • Admonitory

    tending or serving to admonish; warning, adjective, an admonitory gesture ., admonishing , monitory , warning
  • Adnate

    grown fast to something; congenitally attached.
  • Adnoun

    an adjective used as a noun, as meek in blessed are the meek; absolute adjective.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại ZEMA Việt Nam chưa nhỉ? Nếu đã sử dụng rồi thì làm ơn cho mình xin review cái nhé, cảm ơn mọi người nhiều! Website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      2 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      1 · 09/01/21 10:41:03
Loading...
Top