Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Into

Nghe phát âm

Mục lục

//'intu/ 'intə/

Thông dụng

Giới từ

Vào, vào trong
to go into the garden
đi vào vườn
to throw waste paper into the dustbin
vứt giấy vụn vào thùng rác
to walk off into the night
bước vào bóng đêm
far into the distance
tít tận đằng xa
Thành, thành ra; hoá ra
to translate Kieu into English
dịch truyện Kiều ra tiếng Anh
to collect broken bricks into heaps
nhặt gạch vụn để thành đống
to divide a class into groups
chia một lớp thành nhiều nhóm
to cow somebody into submission
làm cho ai sợ hãi mà quy phục
(toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)
7 into 3 is 21
nhân 7 với 3 là 21
3 into 21 is 7
21 chia cho 3 được 7
to be into sth
say mê điều gì


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

preposition
in the direction of through to , toward , within , against , among , condition , divisor , form , inside , interested , until

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to bring into effect ; to carry into effect, thực hiện, thi hành
  • Thành Ngữ:, to come into, to come into the world ra d?i; to come into
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, proposed , sponsored , originated , entered , brought into , admitted , inserted , put into , instituted , inaugurated , established , started , installed , inducted , instated , instructed...
  • Thành Ngữ:, to drive sth into sb's head, o drum sth into sb's head
  • Thành Ngữ:, to rush into the lion's mouth, o put (run) one's head into the lion's mouth
  • part of the carburetor that channels air into the intake manifold., còi hơi,
  • device to monitor flow of outside air into engine., bộ cảm biến khí lưu,
  • Thành Ngữ:, be in/come into vogue, trở thành mốt
  • / ´fraiiη¸pæn /, danh từ, cái chảo, chảo rán, out of the frying-pan into the fire
  • Thành Ngữ:, go into overdrive, dùng bộ phận tăng tốc

Xem tiếp các từ khác

  • Into canonical form

    đưa về dạng chính tắc,
  • Into the bargain

    Thành Ngữ:, into the bargain, thêm vào đó, hơn nữa, vả lại
  • Intolerability

    / in¸tɔlərə´biliti /, danh từ, tính chất không thể chịu đựng nổi, tính chất quá quắt,
  • Intolerable

    / in´tɔlərəbl /, Tính từ: không thể chịu đựng nổi, quá quắt, Điện...
  • Intolerable interference

    giao thoa không dung thứ,
  • Intolerableness

    / in´tɔlərəbəlnis /, như intolerability,
  • Intolerably

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: không chịu nổi, quá quắt, intolerably furious,...
  • Intolerance

    / in´tɔlərəns /, Danh từ: tính không dung thứ, tính không khoan dung; sự không dung thứ, sự không...
  • Intolerant

    / in´tɔlərənt /, Tính từ: không dung thứ, không khoan dung; cố chấp (nhất là về (tôn giáo)), không...
  • Intolerantly

    / in´tɔlərəntli /, phó từ, không khoan dung, cố chấp,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
  • 26/11/20 10:13:23
    mọi người dịch câu này giúp mình với. Tks
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
Loading...
Top