Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Parking

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of a person or thing that parks, esp. a vehicle.
space in which to park vehicles, as at a place of business or a public event
There's plenty of free parking at the stadium.
permission to park vehicles
Is there parking on this side of the street?
the activity or occupation of a person who operates or works in a parking lot, garage, or the like.
parking strip.
Informal . the act of kissing and caressing in a parked car
Some of the couples went parking on their way home from the dance.

Adjective

of, pertaining to, used for, or engaged in parking, esp. of vehicles
parking regulations; a parking ticket; a parking space; a parking attendant.

Các từ tiếp theo

  • Parkway

    a broad thoroughfare with a dividing strip or side strips planted with grass, trees, etc., chiefly new york state and western new england . a strip of...
  • Parlance

    a way or manner of speaking; vernacular; idiom, speech, esp. a formal discussion or debate., talk; parley., noun, legal parlance ., argot , colloquialism...
  • Parlay

    to bet or gamble (an original amount and its winnings) on a subsequent race, contest, etc., informal . to use (one's money, talent, or other assets) to...
  • Parley

    a discussion or conference., an informal conference between enemies under a truce, esp. to discuss terms, conditions of surrender, etc., to hold an informal...
  • Parliament

    ( usually initial capital letter ) the legislature of great britain, historically the assembly of the three estates, now composed of lords spiritual and...
  • Parliamentarian

    a person who is expert in the formal rules and procedures of deliberative assemblies and other formal organizations., ( sometimes initial capital letter...
  • Parliamentary

    of or pertaining to a parliament or any of its members., enacted or established by a parliament., having a parliament., of the nature of a parliament.,...
  • Parlor

    older use . a room for the reception and entertainment of visitors to one's home; living room., a room, apartment, or building serving as a place of business...
  • Parlor car

    a railroad passenger car that has individual reserved seats and is more comfortable than a day coach., noun, chair car , dining car
  • Parlor maid

    a maid who takes care of a parlor, answers the door, waits on guests, etc.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.980 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Simple Animals

160 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top