Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Possessive

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

jealously opposed to the personal independence of, or to any influence other than one's own upon, a child, spouse, etc.
desirous of possessing, esp. excessively so
Young children are so possessive they will not allow others to play with their toys; a possessive lover.
of or pertaining to possession or ownership.
Grammar .
indicating possession, ownership, origin, etc. His in his book is a possessive adjective. His in The book is his is a possessive pronoun.
noting or pertaining to a case that indicates possession, ownership, origin, etc., as, in English, John's in John's hat.

Noun Grammar .

the possessive case.
a form in the possessive.

Synonyms

adjective
acquisitive , avaricious , controlling , craving , desirous , dominating , grabby , grasping , hoggish , selfish , clutching

Các từ tiếp theo

  • Possessor

    to have as belonging to one; have as property; own, to have as a faculty, quality, or the like, (of a spirit, esp. an evil one) to occupy, dominate, or...
  • Possessory

    of or pertaining to a possessor or to possession., arising from possession, having possession., a possessory interest .
  • Posset

    a drink made of hot milk curdled with ale, wine, or the like, often sweetened and spiced.
  • Possibility

    the state or fact of being possible, something possible, noun, noun, the possibility of error ., he had exhausted every possibility but one ., impossibility...
  • Possible

    that may or can be, exist, happen, be done, be used, etc., that may be true or may be the case, as something concerning which one has no knowledge to the...
  • Possibly

    perhaps; maybe, in a possible manner, by any possibility, adverb, adverb, it may possibly rain today ., she has all the money she can possibly use ., could...
  • Possum

    opossum., australian . any of various phalangers, esp. of the genus trichosurus. ?, play possum, informal ., to feign sleep or death., to dissemble...
  • Post

    a strong piece of timber, metal, or the like, set upright as a support, a point of attachment, a place for displaying notices, etc., furniture . one of...
  • Post-bag

    mailbag., a batch of mail from a single delivery.
  • Post-boat

    mailboat.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.303 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top