Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unwittingly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

inadvertent; unintentional; accidental
His insult, though unwitting, pained her.
not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious
an unwitting person.

Xem thêm các từ khác

  • Unwonted

    not customary or usual; rare, archaic . unaccustomed or unused., adjective, unwonted kindness ., atypic , atypical , novel , unconventional , unordinary
  • Unwontedness

    not customary or usual; rare, archaic . unaccustomed or unused., unwonted kindness .
  • Unworkable

    not workable, especially not capable of being put into practice successfully; not practicable, not capable of being carried out or put into practice; "refloating...
  • Unworldliness

    not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded., naive; unsophisticated; provincial., not terrestrial; unearthly.
  • Unworldly

    not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded., naive; unsophisticated; provincial., not terrestrial; unearthly., adjective, adjective,...
  • Unworthiness

    not worthy; lacking worth or excellence., beneath the dignity (usually fol. by of ), of a kind not worthy (often fol. by of )., not of adequate merit or...
  • Unworthy

    not worthy; lacking worth or excellence., beneath the dignity (usually fol. by of ), of a kind not worthy (often fol. by of )., not of adequate merit or...
  • Unwound

    pt. and pp. of unwind.
  • Unwoven

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwrap

    to remove or open the wrapping of., to open (something wrapped), to become unwrapped., sheila unwrapped the christmas presents quickly .
  • Unwrinkle

    to smooth the wrinkles from.
  • Unwrinkled

    to smooth the wrinkles from.
  • Unwritten

    not actually formulated or expressed; customary; traditional., not written; not put in writing or print; oral, containing no writing; blank., adjective,...
  • Unyielding

    not bending; inflexible., stubbornly unyielding; "dogged persistence"; "dour determination"; "the most vocal and pertinacious of all the critics"; "a mind...
  • Unyoke

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.
  • Unyoked

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.
  • Up

    to, toward, or in a more elevated position, to or in an erect position, out of bed, above the horizon, to or at any point that is considered higher., to...
  • Up-and-comer

    likely to succeed; bright and industrious, noun, an up -and-coming young executive ., rising star
  • Up-and-coming

    likely to succeed; bright and industrious, adjective, an up -and-coming young executive ., ambitious , climbing , coming on strong , determined , eager...
  • Up-to-date

    (of persons, buildings, etc.) keeping up with the times, as in outlook, information, ideas, appearance, or style., in accordance with the latest or newest...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top