Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Vapid

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, adjective, adjective, vapid tea ., a vapid...
  • Vapidity

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid...
  • Vapidness

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid...
  • Vapor

    a visible exhalation, as fog, mist, steam, smoke, or noxious gas, diffused through or suspended in the air, physics . a gas at a temperature below its...
  • Vaporise

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporizable

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporization

    the act of vaporizing., the state of being vaporized., the rapid change of water into steam, esp. in a boiler., medicine/medical . a vapor therapy.
  • Vaporize

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly., verb, boil away , volatilize , aerate...
  • Vaporizer

    a person or thing that vaporizes., a device for turning liquid into vapor, as an atomizer, esp. one that converts a medicinal substance into a vapor that...
  • Vaporizing

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

163 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem

Everyday Clothes

1.359 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top