Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vapid

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat
vapid tea.
without liveliness or spirit; dull or tedious
a vapid party; vapid conversation.

Antonyms

adjective
lively , pungent , sharp , spicy , strong

Synonyms

adjective
bland , boring , colorless , dead * , driveling , flat tire , flavorless , inane , innocuous , insipid , jejune , least , lifeless , limp , milk-and-water , milquetoast , nothing , nowhere , stale , tame , tasteless , tedious , tiresome , unimaginative , uninspiring , uninteresting , unpalatable , vacant , vacuous , watery , weak , wishy-washy * , zero * , namby-pamby , washy , waterish , dull , flat , lame , meaningless , pointless , prosy , spiritless , trite , unanimated , unexciting

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, adjective, adjective, vapid tea ., a vapid
  • or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid
  • or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid
  • without distinctive, interesting, or stimulating qualities; vapid
  • without distinctive, interesting, or stimulating qualities; vapid
  • without distinctive, interesting, or stimulating qualities; vapid
  • without distinctive, interesting, or stimulating qualities; vapid
  • not fresh; vapid or flat, as beverages; dry or hardened, as bread., musty; stagnant, having
  • not fresh; vapid or flat, as beverages; dry or hardened, as bread., musty; stagnant, having

Xem tiếp các từ khác

  • Vapidity

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid...
  • Vapidness

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid...
  • Vapor

    a visible exhalation, as fog, mist, steam, smoke, or noxious gas, diffused through or suspended in the air, physics . a gas at a temperature below its...
  • Vaporise

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporizable

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporization

    the act of vaporizing., the state of being vaporized., the rapid change of water into steam, esp. in a boiler., medicine/medical . a vapor therapy.
  • Vaporize

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly., verb, boil away , volatilize , aerate...
  • Vaporizer

    a person or thing that vaporizes., a device for turning liquid into vapor, as an atomizer, esp. one that converts a medicinal substance into a vapor that...
  • Vaporizing

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporous

    having the form or characteristics of vapor, full of or abounding in vapor; foggy; misty, producing or giving off vapor, dimmed or obscured with vapor,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top