Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Well-grounded

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

based on good reasons; well-founded
His opposition to the scheme is well-grounded.
well or thoroughly instructed in the basic principles of a subject
She is well-grounded in mathematics.

Synonyms

adjective
balanced , commonsensible , commonsensical , judicious , levelheaded , prudent , rational , reasonable , sagacious , sage , sapient , sensible , sound , well-founded , wise , cogent , just , solid , tight , valid , corroborated , substantiated , supported , versed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • based on good reasons; well-founded, well or thoroughly instructed in the basic principles of
  • to show (an act, claim, statement, etc.) to be just or right, to defend or uphold as warranted or well-grounded
  • to show (an act, claim, statement, etc.) to be just or right, to defend or uphold as warranted or well-grounded

Xem tiếp các từ khác

  • Well-heeled

    well-off; rich., adjective, comfortable , easy , well-off , well-to-do , affluent , prosperous , rich , wealthy
  • Well-informed

    having extensive knowledge, as in one particular subject or in a variety of subjects.
  • Well-intentioned

    well-meaning.
  • Well-kept

    kept in good condition[syn: kept up ], of places; characterized by order and neatness; free from disorder; "even the barn was shipshape"; "a trim...
  • Well-knit

    closely joined together or related; firmly constructed, a well -knit society ; a well -knit plot ; a muscular , well -knit body .
  • Well-known

    clearly or fully known, generally or widely known, adjective, adjective, the well -known reasons are obvious ., a well -known painting ., unfamiliar ,...
  • Well-made

    skillfully built or constructed, strongly built; well-built, adjective, a well -made sofa ., sturdy , well -made youngsters ., dependable , durable , flawless...
  • Well-mannered

    polite; courteous., adjective, civil , genteel , mannerly , polite , well-bred , courteous , cultivated , cultured , polished , refined
  • Well-marked

    clearly indicated; "a well-marked route"
  • Well-meaning

    meaning or intending well; having good intentions, also, well-meant, a well -meaning but tactless person .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top