Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Agenda

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´dʒendə/

Thông dụng

Danh từ

( số nhiều) những việc phải làm
Chương trình nghị sự
Nhật ký công tác

Chuyên ngành

Kinh tế

chương trình nghị sự
items on the agenda
các vấn đề trong chương trình nghị sự
place an problem on the agenda [[]] (to...)
đưa một vấn đề vào chương trình nghị sự
tentative agenda
chương trình nghị sự tạm
tentative agenda
dự thảo nghị trình, chương trình nghị sự tạm
nghị trình
tentative agenda
dự thảo nghị trình
tentative agenda
dự thảo nghị trình, chương trình nghị sự tạm
sổ nhật ký công tác

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
calendar , card , diary , docket , lineup , plan , program , schedule , timetable , order of the day , list , rota , slate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Nghĩa chuyên ngành: chương trình nghị sự, Từ đồng nghĩa: noun, agenda , calendar , docket , lineup , schedule , timetable

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top