Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Enthusiasm

Nghe phát âm

Mục lục

/ɛnˈθuziˌæzəm/

Thông dụng

Danh từ

Sự hăng hái, sự nhiệt tình

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

nhiệt tình

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
activity , ardency , ardor , avidity , conviction , craze , dash , devotion , eagerness , earnestness , ecstasy ,

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ri´næsənt /, Tính từ: trở nên tích cực lại; tái sinh, renascent enthusiasm, nhiệt tình mới
  • / ¸ʌnə´beitid /, Tính từ: không giảm sút, không yếu đi

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top