Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Excerpt

Nghe phát âm

Mục lục

/'eksə:pt/

Thông dụng

Danh từ

Phần trích, đoạn trích (sách...)

Ngoại động từ

Trích, trích dẫn (một đoạn trong sách...)

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

đoạn trích

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
extract , fragment , notation , note , part , passage , pericope , piece , portion , quotation , quote , saying , section , selection , abstract , analecta , analects , citation , cite , collectanea , essence , miscellanea , paraphrase , reference , verse
verb
choose , cite , cull , extract , glean , note , pick , pick out , quote , select , single out , part , passage , portion , sample , section , selection

Từ trái nghĩa

noun
insert , whole
verb
insert

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, descant , hymn , song , air , strain , tune , excerpt , melody , solo

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top