Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cite

Nghe phát âm

Mục lục

/sait/

Thông dụng

Ngoại động từ

Dẫn, trích dẫn
to cite someone's words
dẫn lời nói của ai
(pháp lý) đòi ra toà
to cite someone before a court
đòi ai ra trước toà
Nêu gương
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) biểu dương, tuyên dương

Chuyên ngành

Xây dựng

biểu dương

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adduce , advance , allege , allude to , appeal to , enumerate , evidence , excerpt , exemplify , extract , get down to brass tacks , give as example , illustrate with , indicate , instance , lay , mention , name , number , offer , point out , present , recite , recount , reference , refer to , rehearse , remember , reminisce , repeat , specify , spell out , tell , arraign , call , command , order , summon , arouse , credit , document , note , notify , praise , quote , refer , subpoena

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to cite ( give , have ) chapter and verse, nói có sách, mách có chứng
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, bethink , call up , cite ,...
  • tài, vấn đề, (tôn giáo) tăng hội, Cấu trúc từ: chapter of accidents, to the end of the chapter, to cite...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top