Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Whole

Mục lục

/həʊl/

Thông dụng

Tính từ

Bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng
to escape with a whole skin
thoát khỏi mà bình an vô sự
to come back whole
trở về bình an vô sự
Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
my whole energy
toàn bộ nghị lực của tôi
to swallow it whole
nuốt chửng
the whole country
toàn quốc
by three whole days
suốt cả ba ngày
(từ cổ,nghĩa cổ) khoẻ mạnh

Danh từ

Toàn bộ, tất cả, toàn thể
the whole of my money
tất cả tiền của tôi
I cannot tell you the whole of it
tôi không thể kể cho anh biết tất cả được
as a whole
toàn bộ, tất cả, thành một khối; nói chung
upon (on) the whole
tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát
Whole Life Insurance, or Whole of Life Assurance
Một Lọai Bảo Hiểm Nhân Thọ
(toán học) tổng

Cấu trúc từ

to do something with one's whole heart
toàn tâm toàn ý làm việc gì

Chuyên ngành

Toán & tin

toàn bộ, tất cả, nguyên

Kỹ thuật chung

nguyên
tổng thể

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
accomplished , aggregate , all , choate , completed , concentrated , conclusive , consummate , every , exclusive , exhaustive , fixed , fulfilled , full , full-length , gross , inclusive , in one piece , integral , outright , perfect , plenary , rounded , total , unabbreviated , unabridged , uncut , undivided , unexpurgated , unqualified , utter , complete , developed , faultless , flawless , good , in good order , intact , inviolate , mature , mint , preserved , replete , safe , ship-shape , solid , sound , thorough , together , undamaged , unharmed , unhurt , unimpaired , uninjured , unmarred , unmutilated , unscathed , untouched , without a scratch , able-bodied , better , cured , fit , hale , healed , hearty , in fine fettle , in good health , recovered , right , robust , sane , strong , well , wholesome , entire , intensive , unswerving , unblemished , unbroken , healthful , en bloc , en masse , in toto , maiden , panoramic , synoptic , unitary , unmotivated , wholly
noun
aggregate , aggregation , all , amount , assemblage , assembly , being , big picture , body , bulk , coherence , collectivity , combination , complex , ensemble , entirety , entity , everything , fullness , gross , hook line and sinker , integral , jackpot * , linkage , lock stock and barrel , lot , lump , oneness , organism , organization , piece , quantity , quantum , result , sum , summation , sum total , supply , system , the works , totality , unit , unity , whole ball of wax , whole enchilada , whole nine yards , whole shebang , total , absolute , analysis , complete , cured , entire , entirely , fit , fixed , full , gestalt , hale , healthy , intact , integer , integrality , integrity , macrocosm , one , perfect , plenitude , plenum , sound , synthesis , thorough , totally , unbroken , uncut , undamaged , undivided , unhurt , unimpaired , uninjured , unscathed , wholeness

Từ trái nghĩa

adjective
fractional , incomplete , part , partial , broken , deficient , imperfect , insufficient , hurt , impaired , sick , unhealthy
noun
part , disintegration , fraction , portion

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top