Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cull

Nghe phát âm

Mục lục

/kʌl/

Thông dụng

Ngoại động từ

Lựa chọn, chọn lọc
extracts culled from the best authors
những đoạn trích được chọn lọc của các tác giả hay nhất
Hái (hoa...)

Danh từ

Súc vật loại ra để thịt

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

vật liệu thừa

Giải thích EN: The material remaining in the transfer chamber after a plastics mold has been filled.

Giải thích VN: Vật liệu còn lại trong buồng vận chuyển sau khi khuôn nhựa được đổ đầy.

Kỹ thuật chung

lấy ra
rút ra
sự lựa chọn

Kinh tế

hái
ngắt
sự lựa chọn
sự phân loại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
choose , discriminate , elect , extract , glean , mark , optate , opt for , pluck , prefer , select , sift , single out , take , thin , thin out , winnow , accumulate , amass , collect , garner , pick up , round up , opt , pick , single , gather , reject , remove , separate , sort , weed

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top