Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Madder lake

Nghe phát âm

Hóa học & vật liệu

chất màu đỏ thiên thảo

Giải thích EN: A purple-red pigment, originally obtained from madder root, used in paints and inks.Giải thích VN: Thuốc nhuộm màu đỏ tía, chủ yếu thu được từ rễ cây thiên thảo, sử dụng trong sơn và mực.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Madding

    / ´mædiη /, tính từ, như maddening,
  • Maddingly

    Phó từ: như maddeningly,
  • Maddish

    Tính từ: dở hơi; hâm,
  • Made

    / meid /, Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .make: Tính từ:...
  • Made-to-measure

    / ´meidtu´meʒə /, tính từ, may đo (quần áo), đóng đo (giày dép),
  • Made-to-order

    Tính từ: may đo theo yêu cầu; làm đúng như sở thích, làm theo yêu cầu, Từ...
  • Made-up

    / ´maid¸ʌp /, Tính từ: hư cấu, lắp ghép; hoá trang, làm sẵn (quần áo), Kỹ...
  • Made-up articles

    thành phẩm,
  • Made-up box

    hộp hội nghị,
  • Made-up meat product

    bán chế phẩm, sản phẩm từ thịt,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

In Port

192 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top