Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Narration

Nghe phát âm

Mục lục

/næ'reiʃn/

Thông dụng

Danh từ

Sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại
Chuyện kể, bài tường thuật

Chuyên ngành

Kinh tế

dẫn giải
thuyết trình

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
account , anecdote , explanation , narrative , recital , recountal , recounting , rehearsal , relation , report , story , storytelling , tale , telling , voice-over , yarn * , chronicle , description , history , statement , version

Từ trái nghĩa

noun
concealment , suppression

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´bigailiη /, tính từ, lý thú, hấp dẫn, the beguiling narration, cách kể chuyện lôi cuốn
  • -title">Từ đồng nghĩa: noun, chestnut * , episode , fairy tale * , fish story * , gag * , incident , long and short of it , narration...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top