Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Slavish

Nghe phát âm

Mục lục

/´sleiviʃ/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) nô lệ, như nô lệ; có tính chất nô lệ, không có tính sáng tạo
Mù quáng
slavish imitation
sự bắt chước mù quáng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
menial , obsequious , subservient , apish , emulative , abject , bond , dependent , groveling , hard , imitative , oppressive , servile , submissive , uninspired , unoriginal

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tính chất nô lệ, không có tính sáng tạo, mù quáng, Từ đồng nghĩa: adjective, slavish imitation,...
  • (ai), Từ đồng nghĩa: adjective, emulative spirit, tinh thần thi đua, apish , slavish

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top