Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Synthesize

Mục lục

/'sinθisaiz/

Thông dụng

Cách viết khác synthesise

'sin•itaiz synthetize
sin•itaiz

Ngoại động từ

Tạo ra (cái gì) bằng phương pháp tổng hợp
Tổng hợp; kết hợp (các bộ phận) thành một thể

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Toán & tin

hóa hợp, tổng hợp

Xây dựng

tổng hợp hóa

Kinh tế

tổng hợp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
amalgamate , arrange , blend , harmonize , incorporate , integrate , manufacture , orchestrate , symphonize , unify , coordinate , combine , fuse

Từ trái nghĩa

verb
divide , separate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như synthesize,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như synthesize, hóa hợp, tổng hợp,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, nhu synthesize, Hình Thái Từ:,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top