Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Accession

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự vào, sự đạt tới
L'accession à la science
sự bước vào khoa học
(luật) sự sáp nhập
L'accession d'un territoire à un pays
sự sáp nhập một lãnh thổ vào một nước
(luật) sự gia nhập
L'accession à un traité
sự gia nhập một hiệp ước.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự vào, sự đạt tới 1.2 (luật) sự sáp nhập 1.3 (luật) sự gia nhập
  • Acquisition à titre onéreux à titre gratuit sự thủ đắc với tính cách hữu thường/với tính cách vô thường Modes d\'\'acquisition de la propriété succession donation contrat de vente ou d\'\'échange accession

Xem tiếp các từ khác

  • Accessit

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giải thưởng khuyến khích Danh từ giống đực Giải thưởng khuyến khích
  • Accessoire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Phụ, thứ yếu 2 Danh từ giống đực 2.1 Cái phụ 3 Phản nghĩa Essentiel, principal 3.1 ( số nhiều) đồ...
  • Accessoiriste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (sân khấu) người phụ trách đạo cụ Danh từ (sân khấu) người phụ trách đạo cụ
  • Accident

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Việc bất trắc, biến cố, tai biến 1.2 Tai nạn 1.3 Chỗ lồi lõm, chỗ mấp mô 1.4 (triết...
  • Accidentel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ngẫu nhiên, đột xuất 1.2 (y học) bất thường 1.3 Phản nghĩa Certain, constant, fatal, intentionnel, normal,...
  • Accidentelle

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accidentel accidentel
  • Accidentellement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Ngẫu nhiên, đột xuất 1.2 Phản nghĩa Constamment, fatalement, normalement Phó từ Ngẫu nhiên, đột xuất...
  • Accidenté

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Mấp mô 1.2 Bị tai nạn 1.3 Sóng gió 1.4 (văn) lủng củng 2 Danh từ 2.1 Người bị tai nạn 3 Phản nghĩa...
  • Accise

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Thuế tiêu dùng Danh từ giống cái Thuế tiêu dùng
  • Acclamation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tiếng hoan hô 1.2 Phản nghĩa Huée, sifflet, tollé Danh từ giống cái Tiếng hoan hô Loi votée par...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
  • Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 05/04/21 02:53:51
      • Dreamer
        Trả lời · 05/04/21 03:45:32
    • Nguyễn Tất Đắc
      0 · 06/04/21 09:31:31
Loading...
Top