Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Accidenté

Mục lục

Tính từ

Mấp mô
Terrain accidenté
đất mấp mô
Bị tai nạn
Voiture accidentée
xe bị tai nạn
Sóng gió
Vie accidentée
cuộc đời sóng gió
(văn) lủng củng
Style accidenté
văn phong lủng củng

Danh từ

Người bị tai nạn
Les accidentés du travail
những người bị tai nạn lao động

Phản nghĩa

Egal Plat uni

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • từ 2.1 Người bị tai nạn 3 Phản nghĩa 3.1 Egal Plat uni Tính từ Mấp mô Terrain accidenté đất mấp mô Bị tai nạn
  • Uni

    kết, liên hợp 1.5 Hòa hợp 1.6 Phản nghĩa Accidenté, inégal, rugueux. Bigarré, orné. 2 Danh từ giống đực 2.1 Vải trơn
  • , khúm núm 2 Danh từ giống đực 2.1 Mặt bẹt 2.2 Mặt bìa (sách) 2.3 (kỹ thuuật) lá thép 3 Danh từ giống đực 3.1 Đĩa 3.2 Món ăn 3.3 Phản nghĩa Accidenté

Xem tiếp các từ khác

  • Accise

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Thuế tiêu dùng Danh từ giống cái Thuế tiêu dùng
  • Acclamation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tiếng hoan hô 1.2 Phản nghĩa Huée, sifflet, tollé Danh từ giống cái Tiếng hoan hô Loi votée par...
  • Acclamer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hoan hô 1.2 Phản nghĩa Conspuer, huer, siffler Ngoại động từ Hoan hô La foule les acclame đám đông...
  • Acclimatable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể luyện quen thủy thổ; có thể thuần hóa Tính từ Có thể luyện quen thủy thổ; có thể thuần...
  • Acclimatation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự luyện cho quen thủy thổ; sự thuần hóa Danh từ giống cái Sự luyện cho quen thủy thổ;...
  • Acclimater

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đưa vào, du nhập Ngoại động từ Đưa vào, du nhập Acclimater un mot étranger nhập một từ nước...
  • Accointance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (xấu) quan hệ lui tới Danh từ giống cái (xấu) quan hệ lui tới
  • Accointer

    Mục lục 1 Tự động từ 1.1 (xấu) có quan hệ lui tới Tự động từ (xấu) có quan hệ lui tới S\'accointer avec quelqu\'un có...
  • Accolade

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự ôm hôn 1.2 (sử) sự vỗ gươm vào vai (trong lễ phong kỵ sĩ) 1.3 Dấu ngoặc ôm 1.4 (kiến...
  • Accolage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự buộc cành (cây) vào giàn Danh từ giống đực Sự buộc cành (cây) vào giàn

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

719 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Baby's Room

1.404 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

A Workshop

1.832 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/03/21 08:52:31
    "A franchise model is when a company grants permission to other firms or people to sell products or services to a customer under its name. Within a franchise model, a franchiser controls several factors related to the franchise, which can include pricing and brand-related elements"
    Cho mình hỏi franchise model dịch là gì ạ?
  • 07/03/21 08:34:09
    Có bác nào biết dùng Trados không em hỏi chút ạ. Hoặc có thể ultraview giúp em thì càng tốt nữa huhu. Thanks in advance.
  • 06/03/21 10:22:35
    "This one's for the happiness
    I'll be wishing you forever"
    Mọi người cho mình hỏi Câu này dịch làm sao vậy?
    • Lê Bích Ngọc
      0 · 06/03/21 07:58:01
  • 04/03/21 10:35:23
    Rừng ơi cho e hỏi "cơ sở kinh doanh dịch vụ" nói chung chung có thể dịch là "service provider có được ko ạ? E thấy có người để là service facilities, nhưng e thấy nó ko phù hợp. E biết là câu hỏi của e nó ngớ ngẩn lắm ạ.
    • dienh
      0 · 05/03/21 04:28:30
      • Hieudt
        Trả lời · 05/03/21 09:02:45
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:46
    • dienh
      1 · 02/03/21 11:34:20
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:52
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      2 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 04/03/21 09:54:42
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
Loading...
Top