Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Acclimatation

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự luyện cho quen thủy thổ; sự thuần hóa
Acclimatation des végétaux à un milieu
luyện các loài cây cho quen với một môi trường

Các từ tiếp theo

  • Acclimater

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đưa vào, du nhập Ngoại động từ Đưa vào, du nhập Acclimater un mot étranger nhập một từ nước...
  • Accointance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (xấu) quan hệ lui tới Danh từ giống cái (xấu) quan hệ lui tới
  • Accointer

    Mục lục 1 Tự động từ 1.1 (xấu) có quan hệ lui tới Tự động từ (xấu) có quan hệ lui tới S\'accointer avec quelqu\'un có...
  • Accolade

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự ôm hôn 1.2 (sử) sự vỗ gươm vào vai (trong lễ phong kỵ sĩ) 1.3 Dấu ngoặc ôm 1.4 (kiến...
  • Accolage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự buộc cành (cây) vào giàn Danh từ giống đực Sự buộc cành (cây) vào giàn
  • Accolement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự ghép vào nhau; sự đặt cạnh nhau Danh từ giống đực Sự ghép vào nhau; sự đặt cạnh...
  • Accoler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Ghép vào nhau; đặt cạnh nhau 1.2 Nối bằng dấu ngoặc ôm 1.3 Buộc cành (cây) vào giàn 1.4 (cũ)...
  • Accombant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thực vật) áp ngoài (lá mầm) Tính từ (thực vật) áp ngoài (lá mầm)
  • Accommodable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể hòa giải Tính từ Có thể hòa giải Querelles accommodables những cuộc cãi cọ có thể hòa giải
  • Accommodant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Dễ dãi, dễ gần 1.2 Làm lành Tính từ Dễ dãi, dễ gần Homme accommodant người dễ dãi. Làm lành Geste...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Human Body

1.575 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
Loading...
Top