Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Accommodatrice

Mục lục

Tính từ giống cái

accommodateur
accommodateur

Xem tiếp các từ khác

  • Accommodement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hòa giải 1.2 (cũ) sự sắp xếp lại Danh từ giống đực Sự hòa giải (cũ) sự sắp...
  • Accommoder

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Sắp xếp cho thích hợp, sửa chữa cho thích hợp 1.2 Nấu nướng 1.3 (cũ) hòa giải 1.4 Phản...
  • Accompagnateur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) người đệm 1.2 Người dẫn đường (du lịch) Danh từ giống đực (âm nhạc)...
  • Accompagnatrice

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái accompagateur accompagateur
  • Accompagnement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đi cùng, cái đi cùng. 1.2 (âm nhạc) phần đệm 1.3 Thức bày kèm (vào món ăn) Danh từ...
  • Accompagner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đi cùng, đi theo áp tải 1.2 Kèm theo 2 Phản nghĩa Quitter; précéder, suivre 2.1 (âm nhạc) đệm...
  • Accompli

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Trọn vẹn, tròn 1.2 Hoàn thành, được thực hiện 1.3 Giỏi, cừ Tính từ Trọn vẹn, tròn Devoir accompli...
  • Accomplie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accompli accompli
  • Accomplir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm tròn 1.2 Thực hiện 1.3 Phản nghĩa Commencer, ébaucher, esquisser; échouer; désobéir, refuser Ngoại...
  • Accomplissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hoàn thành, sự thực hiện 1.2 Phản nghĩa Ebauche, esquisse, préparation; échec Danh từ giống...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      1 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top