Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Abaci

Noun, plural abacuses, abaci

a device for making arithmetic calculations, consisting of a frame set with rods on which balls or beads are moved.
Architecture . a slab forming the top of the capital of a column.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Noun, plural abacuses, abaci a device for making arithmetic calculations, consisting of a frame set
  • Mục lục 1 Noun, plural abacuses, abaci 1.1 a device for making arithmetic

Xem tiếp các từ khác

  • Aback

    Mục lục 1 Adverb 1.1 toward the back. 1.2 Nautical . so that the wind presses against the forward side of the sail or sails. 2 Adjective Nautical ....
  • Abacus

    Mục lục 1 Noun, plural abacuses, abaci 1.1 a device for making arithmetic calculations, consisting of a frame set with rods on which balls or beads...
  • Abaddon

    Noun Apollyon. a place of destruction; the depths of hell.
  • Abaft

    Mục lục 1 Preposition 1.1 to the rear of; aft of 2 Adverb 2.1 in the direction of the stern; astern; aft. 3 Synonyms 3.1 adjective Preposition to the...
  • Abalone

    Mục lục 1 Noun 1.1 a large mollusk of the genus Haliotis, having a bowllike shell bearing a row of respiratory holes, the flesh of which is used for...
  • Abandon

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Abandoned

    Mục lục 1 Adjective 1.1 forsaken or deserted 1.2 unrestrained or uncontrolled; uninhibited 1.3 utterly lacking in moral restraints; shameless; wicked...
  • Abandoner

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Abandonment

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Từ điển Việt Pháp

    Từ điển Việt Pháp

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.650 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top