Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Abaft

Mục lục

Preposition

to the rear of; aft of
the fife rail abaft the mainmast.

Adverb

in the direction of the stern; astern; aft.

Synonyms

adjective
astern , back , behind , rearward , after , arear

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • 2.1 in the direction of the stern; astern; aft. 3 Synonyms 3.1 adjective Preposition to the rear of; aft of the fife rail abaft

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top