Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abbreviator

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to shorten (a word or phrase) by omitting letters, substituting shorter forms, etc., so that the shortened form can represent the whole word or phrase, as ft. for foot, ab. for about, R.I. for Rhode Island, NW for Northwest, or Xn for Christian.
to reduce (anything) in length, duration, etc.; make briefer
to abbreviate a speech.

Verb (used without object)

to use abbreviations.

Các từ tiếp theo

  • Abdicant

    abdicating, forsaking, or deserting, a person who abdicates; abdicator., to be abdicant of one 's duty .
  • Abdicate

    to renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, esp. in a formal manner, to give up or renounce (authority, duties,...
  • Abdication

    the act or state of abdicating; renunciation., noun, abandonment , demission , quitclaim , relinquishment , renunciation , resignation , surrender , waiver
  • Abdicator

    to renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, esp. in a formal manner, to give up or renounce (authority, duties,...
  • Abdomen

    anatomy, zoology ., entomology . the posterior section of the body of an arthropod, behind the thorax or the cephalothorax., noun, the part of the body...
  • Abdominal

    of, in, on, or for the abdomen, usually, abdominals. informal . the abdominal muscles., adjective, abdominal wall ; abdominal pains ., belly , duodenal...
  • Abdominous

    having a large belly; potbellied.
  • Abducent

    drawing away, as by the action of a muscle; abducting.
  • Abduct

    to carry off or lead away (a person) illegally and in secret or by force, esp. to kidnap., physiology . to move or draw away from the axis of the body...
  • Abduction

    act of abducting., the state of being abducted., law . the illegal carrying or enticing away of a person, esp. by interfering with a relationship, as the...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.658 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

Everyday Clothes

1.356 lượt xem

Describing Clothes

1.037 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 27/09/21 09:27:08
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
Loading...
Top