Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Aberrance

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

departing from the right, normal, or usual course.
deviating from the ordinary, usual, or normal type; exceptional; abnormal.

Noun

an aberrant person, thing, group, etc.

Synonyms

noun
aberrancy , aberration , anomaly , deviance , deviancy , deviation , irregularity , preternaturalness , unnaturalness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • deviant quality or state., deviant behavior., noun, aberrance
  • deviant quality or state., deviant behavior., noun, aberrance
  • of the ordinary course of nature; exceptional or abnormal, outside of nature; supernatural., noun, preternatural powers ., aberrance , aberrancy , aberration , anomaly , deviance , deviancy , deviation , irregularity , unnaturalness
  • departing from the right, normal, or usual course., deviating from the ordinary, usual, or normal

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top