Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abduct

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to carry off or lead away (a person) illegally and in secret or by force, esp. to kidnap.
Physiology . to move or draw away from the axis of the body or limb ( opposed to adduct ).

Antonyms

verb
give up , let go , release

Synonyms

verb
carry off , dognap , grab , kidnap , make off with , put the snatch on , remove , seize , shanghai * , snatch , sneeze * , spirit away * , spirit away , shanghai , steal

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to steal, carry off, or abduct by force or fraud, esp. for use as a hostage or to extract ransom., noun, shanghaier , hijacker , carjacker
  • physiology . to move or draw toward the axis of the body or one of its parts ( opposed to abduct
  • to steal, carry off, or abduct by force or fraud, esp. for use as a
  • to enroll or obtain (a sailor) for the crew of a ship by unscrupulous means

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top