Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abnegate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -gated, -gating.

to refuse or deny oneself (some rights, conveniences, etc.); reject; renounce.
to relinquish; give up.

Synonyms

verb
abstain , decline , forbear , forgo , give up , refrain , reject , abjure , disclaim , eschew , forego , forswear , refuse , relinquish , renounce , waive

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • withdraw or disavow (a statement, opinion, etc.), esp. formally; retract., to withdraw or disavow
  • to prove to be false or erroneous, as an opinion or charge., to prove (a
  • from, to let go; release, verb, verb, to relinquish the throne ., to relinquish a plan ., to relinquish one 's hold ., hold , keep , take, abandon , abdicate , abnegate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top