Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Aboil

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adverb, adjective

boiling
Make the tea as soon as the water is aboil.
in a state of excited activity
The street was aboil with Saturday shoppers.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • boiling, in a state of excited activity, make the tea as soon as the water is aboil ., the street was aboil with saturday shoppers .

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top